探龍頷 tàn lóng hàn · tham long hạm Hán Việt: tham long hạm · Pinyin: tàn lóng hàn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 龍 (long) + 頷 (hạm)Pinyintàn lóng hànHán Việttham long hạmCấu tạo探 + 龍 + 頷 · tham + long + hạm nghĩa thành phần: tham + long + hạm