探龍頷

tàn lóng hàn tham long hạm

Hán Việt: tham long hạm · Pinyin: tàn lóng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (long) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻科举得第。亦以喻冒犯君威。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻科举得第。亦以喻冒犯君威。