掣收據 xế thu cứ Hán Việt: xế thu cứ Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 收 (thu) + 據 (cứ)Hán Việtxế thu cứCấu tạo掣 + 收 + 據 · xế + thu + cứ nghĩa thành phần: xế + thu + cứ Nghĩa EngCihui 掣收據 hè shōujù v.o. make or take a receipt