接上去 tiếp thượng khứ Hán Việt: tiếp thượng khứ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 上 (thượng) + 去 (khứ)Hán Việttiếp thượng khứCấu tạo接 + 上 + 去 · tiếp + thượng + khứ nghĩa thành phần: tiếp + thượng + khứ Nghĩa EngCihui 接上去 iē shàngqù r.v. link; continue