接上活

tiếp thượng hoạt

Hán Việt: tiếp thượng hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 上 (thượng) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp tục làm
  • Biên soạn 接上活 iēshang huó v.p. <coll.> continue work

Eng

  • Cihui 接上活 iēshang huó v.p. <coll.> continue work

Từ liên quan

Gần nghĩa

接上 · 接上活儿 · 上活儿 · 接上去 · 接上带下