接下來

jiē xià lái tiếp hạ lai

Hán Việt: tiếp hạ lai · Pinyin: jiē xià lái

Tổng quan

chấp nhận | tiếp nhận | tiếp theo | theo sau

Cấu tạo: (tiếp) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp nhận | tiếp nhận | tiếp theo | theo sau

Eng

  • CC-CEDICT to accept|to take|next|following
  • Cihui to accept; to take; next; following