接下去 tiếp hạ khứ Hán Việt: tiếp hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việttiếp hạ khứCấu tạo接 + 下 + 去 · tiếp + hạ + khứ nghĩa thành phần: tiếp + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 接下去 iēxiàqù r.v. continue; go on (with) ◆conj. then