接絲鞭

jiē sī biān tiếp ti tiên

Hán Việt: tiếp ti tiên · Pinyin: jiē sī biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (ti) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传为元时贵族招婚时的一种仪式。男方接受女方赠送的丝鞭,表示同意联姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传为元时贵族招婚时的一种仪式。男方接受女方赠送的丝鞭,表示同意联姻。