接任者

jiē rèn zhě tiếp nhâm giả

Hán Việt: tiếp nhâm giả · Pinyin: jiē rèn zhě

Tổng quan

người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự

Cấu tạo: (tiếp) + (nhâm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự