接任者
tiếp nhâm giả
Hán Việt: tiếp nhâm giả · Pinyin: jiē rèn zhě
Tổng quan
người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người kế nhiệm
Mainland
- Kaggle Zh-Vi successor
Đức
- Handedict Nachfolger
Hán Việt: tiếp nhâm giả · Pinyin: jiē rèn zhě
người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự