接体

tiếp thể

Hán Việt: tiếp thể

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường dây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi junctor

Eng

  • Cihui junctor

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制