接受價 jiē shòu jià · tiếp thụ giá Hán Việt: tiếp thụ giá · Pinyin: jiē shòu jià Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 價 (giá)Pinyinjiē shòu jiàHán Việttiếp thụ giáCấu tạo接 + 受 + 價 · tiếp + thụ + giá nghĩa thành phần: tiếp + thụ + giá