接受體 jiē shòu tǐ · tiếp thụ thể Hán Việt: tiếp thụ thể · Pinyin: jiē shòu tǐ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 體 (thể)Pinyinjiē shòu tǐHán Việttiếp thụ thểCấu tạo接 + 受 + 體 · tiếp + thụ + thể nghĩa thành phần: tiếp + thụ + thể