接受書 tiếp thụ thư Hán Việt: tiếp thụ thư Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 書 (thư)Hán Việttiếp thụ thưCấu tạo接 + 受 + 書 · tiếp + thụ + thư nghĩa thành phần: tiếp + thụ + thư Nghĩa EngCihui 接受書 iēshòushū n. instrument of acceptance M:¹fèn