接受率 tiếp thụ suất Hán Việt: tiếp thụ suất Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 率 (suất)Hán Việttiếp thụ suấtCấu tạo接 + 受 + 率 · tiếp + thụ + suất nghĩa thành phần: tiếp + thụ + suất Nghĩa EngCihui receptance