接受管
tiếp thụ quản
Hán Việt: tiếp thụ quản · Pinyin: jiē shòu guǎn
Tổng quan
người nhận nuôi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chấp nhận
- Tần suất từ người nhận nuôi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi adopter
Eng
- Tần suất từ adopter
Đức
- Handedict etw. akzeptieren, annehmen