接受管 jiē shòu guǎn · tiếp thụ quản Hán Việt: tiếp thụ quản · Pinyin: jiē shòu guǎn Tổng quan người nhận nuôi Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 管 (quản)Pinyinjiē shòu guǎnHán Việttiếp thụ quảnCấu tạo接 + 受 + 管 · tiếp + thụ + quản nghĩa thành phần: tiếp + thụ + quản Nghĩa ViệtCihui người nhận nuôi