接口繼承

jiē kǒu jì chéngtiếp khẩu kế thừa

Hán Việt: tiếp khẩu kế thừa · Pinyin: jiē kǒu jì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 口 (khẩu) + 繼 (kế) + 承 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế thừa giao diện

Đức

  • Handedict Schnittstellenvererbung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

继承衣钵 · 接口模塊 · 繼承人 · 繼承權 · 继承物 · 繼承者 · 继承权者 · 继承遗产