繼承物

kế thừa vật

Hán Việt: kế thừa vật

Tổng quan

tài sản thừa kế, di sản, nhà thờ, giáo hội

Cấu tạo: (kế) + (thừa) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài sản thừa kế, di sản, nhà thờ, giáo hội