继承物 kế thừa vật Hán Việt: kế thừa vật Tổng quan tài sản thừa kế, di sản, nhà thờ, giáo hội Cấu tạo: 繼 (kế) + 承 (thừa) + 物 (vật)Hán Việtkế thừa vậtTừ loạidanhCấu tạo繼 + 承 + 物 · kế + thừa + vật nghĩa thành phần: kế + thừa + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tài sản thừa kế Từ liên quan Gần nghĩa继承人 · 继承权 · 继承者 · 继承衣钵 · 繼承 · 继承 · 承物台 · 繼承法