繼承衣鉢

jì chéng yī bō kế thừa y bát

Hán Việt: kế thừa y bát · Pinyin: jì chéng yī bō

Tổng quan

tiếp nhận di sản | theo bước ai đó

Cấu tạo: (kế) + (thừa) + (y) + (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp nhận di sản | theo bước ai đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣钵:佛教用语,指法衣和食钵。泛指继承某人的思想体系,学术知识或技巧技能。

Eng

  • CC-CEDICT to take up sb's mantle|to follow in sb's steps
  • Cihui to take up sb's mantle; to follow in sb's steps