接合體 tiếp hợp thể Hán Việt: tiếp hợp thể Tổng quan (thực vật học) hợp tử Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 體 (thể)Hán Việttiếp hợp thểCấu tạo接 + 合 + 體 · tiếp + hợp + thể nghĩa thành phần: tiếp + hợp + thể Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hợp tử