接合体 tiếp hợp thể Hán Việt: tiếp hợp thể Tổng quan (thực vật học) hợp tử Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 體 (thể)Hán Việttiếp hợp thểTừ loạidanhCấu tạo接 + 合 + 體 · tiếp + hợp + thể nghĩa thành phần: tiếp + hợp + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp tửTần suất từ (thực vật học) hợp tửMainlandKaggle Zh-Vi zygoteEngTần suất từ zygote Từ liên quan Gần nghĩa合体字 · 接合剂 · 接合子 · 接合板 · 接合物 · 接合的 · 接合部 · 合体