接合線 tiếp hợp tuyến Hán Việt: tiếp hợp tuyến Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 線 (tuyến)Hán Việttiếp hợp tuyếnCấu tạo接 + 合 + 線 · tiếp + hợp + tuyến nghĩa thành phần: tiếp + hợp + tuyến Nghĩa EngCihui seamline