接合面 tiếp hợp diện Hán Việt: tiếp hợp diện Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 面 (diện)Hán Việttiếp hợp diệnCấu tạo接 + 合 + 面 · tiếp + hợp + diện nghĩa thành phần: tiếp + hợp + diện Nghĩa EngCihui 接合面 iēhémiàn n. <min.> composition face/plane