接吻的
tiếp vẫn đích
Hán Việt: tiếp vẫn đích
Tổng quan
(sinh vật học) cùng chung tính chất, trung gian về mặt tính chất (giải phẫu) (thuộc) miệng,(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít, (toán học) mật tiếp (toán học) mật tiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) cùng chung tính chất, trung gian về mặt tính chất (giải phẫu) (thuộc) miệng,(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít, (toán học) mật tiếp (toán học) mật tiếp