接吻魚 tiếp vẫn ngư Hán Việt: tiếp vẫn ngư Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 吻 (vẫn) + 魚 (ngư)Hán Việttiếp vẫn ngưCấu tạo接 + 吻 + 魚 · tiếp + vẫn + ngư nghĩa thành phần: tiếp + vẫn + ngư Nghĩa EngCihui 接吻魚 iēwěnyú n. kissing gourami M:¹tiáo