接地線

tiếp địa tuyến

Hán Việt: tiếp địa tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (địa) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將電路的一點引接到接地的導線。如大樓避雷針引接至大地的導線即為接地線。

Eng

  • Cihui 接地線 iēdìxiàn n. <elec.> earth lead