接头儿
tiếp đầu nhi
Hán Việt: tiếp đầu nhi · Pinyin: jiē tóu er
Tổng quan
chỗ chắp; chỗ vá
两个物体的连接处这条床单有个~。
相連接的地方。如:「這電線的接頭兒有點鬆了,麻煩你修一下。」
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ nối: chỗ chắp/chỗ vá
- Tần suất từ chỗ chắp; chỗ vá
- Biên soạn 接頭兒 iētour n. <mach.> connection; joint
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两个物体的连接处这条床单有个~。
Eng
- Cihui 接頭兒 iētour n. <mach.> connection; joint
- Tần suất từ 接頭兒 iētour n. <mach.> connection; joint
Đức
- Handedict Anschlussstück