接头语

tiếp đầu ngữ

Hán Việt: tiếp đầu ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 頭 (đầu) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 接頭語 iētóuyǔ n. <lg.> prefix

Eng

  • Cihui 接頭語 iētóuyǔ n. <lg.> prefix

Từ liên quan

Gần nghĩa

接头儿 · 接頭兒 · 接头 · 接头辞的 · 接头接耳 · 接头转换器