接头辞的 tiếp đầu từ đích Hán Việt: tiếp đầu từ đích Tổng quan xem prefix Cấu tạo: 接 (tiếp) + 頭 (đầu) + 辭 (từ) + 的 (đích)Hán Việttiếp đầu từ đíchTừ loạitínhCấu tạo接 + 頭 + 辭 + 的 · tiếp + đầu + từ + đích nghĩa thành phần: tiếp + đầu + từ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiền tốMainlandKaggle Zh-Vi prefixal Từ liên quan Gần nghĩa接头儿 · 接頭兒 · 接头接耳 · 接头语 · 接头转换器