接头接耳 tiếp đầu tiếp nhĩ Hán Việt: tiếp đầu tiếp nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 頭 (đầu) + 接 (tiếp) + 耳 (nhĩ)Hán Việttiếp đầu tiếp nhĩTừ loạithànhCấu tạo接 + 頭 + 接 + 耳 · tiếp + đầu + tiếp + nhĩ nghĩa thành phần: tiếp + đầu + tiếp + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thì thầmBiên soạn 接頭接耳 iētóujiē'ěr f.e. whisper to each otherEngCihui 接頭接耳 iētóujiē'ěr f.e. whisper to each other Từ liên quan Gần nghĩa接头辞的 · 接头儿 · 接頭兒 · 接耳交頭 · 接耳交头 · 接头语 · 接头转换器