接待方 jiē dài fāng · tiếp đãi phương Hán Việt: tiếp đãi phương · Pinyin: jiē dài fāng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 待 (đãi) + 方 (phương)Pinyinjiē dài fāngHán Việttiếp đãi phươngCấu tạo接 + 待 + 方 · tiếp + đãi + phương nghĩa thành phần: tiếp + đãi + phương