接插頭 tiếp sáp đầu Hán Việt: tiếp sáp đầu Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)Hán Việttiếp sáp đầuCấu tạo接 + 插 + 頭 · tiếp + sáp + đầu nghĩa thành phần: tiếp + sáp + đầu Nghĩa EngCihui plug