接收人
tiếp thu nhân
Hán Việt: tiếp thu nhân · Pinyin: jiē shōu rén
Tổng quan
người nhận
Nghĩa
Việt
- Cihui người nhận
Eng
- Cihui 接收人 iēshōurén n. <lg.> receiver; recipient M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: tiếp thu nhân · Pinyin: jiē shōu rén
người nhận