接收器 jiē shōu qì · tiếp thu khí Hán Việt: tiếp thu khí · Pinyin: jiē shōu qì Tổng quan máy thu Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 器 (khí)Pinyinjiē shōu qìHán Việttiếp thu khíCấu tạo接 + 收 + 器 · tiếp + thu + khí nghĩa thành phần: tiếp + thu + khí Nghĩa ViệtCihui máy thuEngCC-CEDICT receiverCihui receiver