接收方 jiē shōu fāng · tiếp thu phương Hán Việt: tiếp thu phương · Pinyin: jiē shōu fāng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 方 (phương)Pinyinjiē shōu fāngHán Việttiếp thu phươngCấu tạo接 + 收 + 方 · tiếp + thu + phương nghĩa thành phần: tiếp + thu + phương