接收站 jiē shōu zhàn · tiếp thu trạm Hán Việt: tiếp thu trạm · Pinyin: jiē shōu zhàn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 站 (trạm)Pinyinjiē shōu zhànHán Việttiếp thu trạmCấu tạo接 + 收 + 站 · tiếp + thu + trạm nghĩa thành phần: tiếp + thu + trạm