接收證實 tiếp thu chứng thật Hán Việt: tiếp thu chứng thật Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 證 (chứng) + 實 (thật)Hán Việttiếp thu chứng thậtCấu tạo接 + 收 + 證 + 實 · tiếp + thu + chứng + thật nghĩa thành phần: tiếp + thu + chứng + thật Nghĩa EngCihui COR