接替者 jiē tì zhě · tiếp thế giả Hán Việt: tiếp thế giả · Pinyin: jiē tì zhě Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 替 (thế) + 者 (giả)Pinyinjiē tì zhěHán Việttiếp thế giảCấu tạo接 + 替 + 者 · tiếp + thế + giả nghĩa thành phần: tiếp + thế + giả