接枝兒 tiếp chi nhi Hán Việt: tiếp chi nhi Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 枝 (chi) + 兒 (nhi)Hán Việttiếp chi nhiCấu tạo接 + 枝 + 兒 · tiếp + chi + nhi nghĩa thành phần: tiếp + chi + nhi Nghĩa EngCihui 接枝兒 iēzhīr ►See ²jiēzhī