接氣兒 tiếp khí nhi Hán Việt: tiếp khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việttiếp khí nhiCấu tạo接 + 氣 + 兒 · tiếp + khí + nhi nghĩa thành phần: tiếp + khí + nhi Nghĩa EngCihui 接氣兒 iēqìr v.o. <coll.> breathe