接濟品 tiếp tể phẩm Hán Việt: tiếp tể phẩm Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 濟 (tể) + 品 (phẩm)Hán Việttiếp tể phẩmCấu tạo接 + 濟 + 品 · tiếp + tể + phẩm nghĩa thành phần: tiếp + tể + phẩm Nghĩa EngCihui 接濟品 iējipǐn n. supply