接片機 tiếp phiến ki Hán Việt: tiếp phiến ki Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 片 (phiến) + 機 (ki)Hán Việttiếp phiến kiCấu tạo接 + 片 + 機 · tiếp + phiến + ki nghĩa thành phần: tiếp + phiến + ki Nghĩa EngCihui 接片機 iēpiànjī n. splicer M:¹tái/¹jià