接生婆
tiếp sanh bà
Hán Việt: tiếp sanh bà · Pinyin: jiē shēng pó
Tổng quan
bà đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui bà đỡ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時社會中幫忙產婦分娩的婦女。也稱為「助產婆」、「產婆」、「收生婆」、「穩婆」。
Eng
- CC-CEDICT midwife
- Cihui midwife
Hán Việt: tiếp sanh bà · Pinyin: jiē shēng pó
bà đỡ