接生戒 tiếp sanh giới Hán Việt: tiếp sanh giới Tổng quan tiếp sinh giới (術語)同於攝眾生戒。見攝眾生戒條。☸ Cấu tạo: 接 (tiếp) + 生 (sanh) + 戒 (giới)Hán Việttiếp sanh giớiCấu tạo接 + 生 + 戒 · tiếp + sanh + giới nghĩa thành phần: tiếp + sanh + giới Nghĩa ViệtCihui tiếp sinh giới (術語)同於攝眾生戒。見攝眾生戒條。☸