接生術 tiếp sanh thuật Hán Việt: tiếp sanh thuật Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 生 (sanh) + 術 (thuật)Hán Việttiếp sanh thuậtCấu tạo接 + 生 + 術 · tiếp + sanh + thuật nghĩa thành phần: tiếp + sanh + thuật Nghĩa EngCihui 接生術 iēshēngshù n. midwifery