接生費 tiếp sanh phí Hán Việt: tiếp sanh phí Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 生 (sanh) + 費 (phí)Hán Việttiếp sanh phíCấu tạo接 + 生 + 費 · tiếp + sanh + phí nghĩa thành phần: tiếp + sanh + phí Nghĩa EngCihui 接生費 iēshēngfèi n. charges for delivering a baby M:²bí