接着講 tiếp trứ giảng Hán Việt: tiếp trứ giảng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 着 (trứ) + 講 (giảng)Hán Việttiếp trứ giảngCấu tạo接 + 着 + 講 · tiếp + trứ + giảng nghĩa thành phần: tiếp + trứ + giảng Nghĩa EngCihui take up the ball