接種體 tiếp chủng thể Hán Việt: tiếp chủng thể Tổng quan chất để chủng, chất để tiêm chủng Cấu tạo: 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 體 (thể)Hán Việttiếp chủng thểCấu tạo接 + 種 + 體 · tiếp + chủng + thể nghĩa thành phần: tiếp + chủng + thể Nghĩa ViệtCihui chất để chủng, chất để tiêm chủng