接种器

tiếp chủng khí

Hán Việt: tiếp chủng khí

Tổng quan

người chủng, người tiêm chủng, người tiêm nhiễm

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ tiêm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inoculator

Từ liên quan

Gần nghĩa

接种体 · 接种的 · 接种 · 接种疫苗 · 接种证 · 接种程序 · 接种预防 · 接種疫苗