接紹香煙

jiē shào xiāng yān tiếp thiệu hương yên

Hán Việt: tiếp thiệu hương yên · Pinyin: jiē shào xiāng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (thiệu) + (hương) + (yên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁衍後代,延續香火。《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「我辛勤半世,掙得這些少家私,卻不曾生得個兒子,傳授與他,接紹香煙。」也作「接續香煙」。