接經機 jiē jīng jī · tiếp kinh ki Hán Việt: tiếp kinh ki · Pinyin: jiē jīng jī Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 經 (kinh) + 機 (ki)Pinyinjiē jīng jīHán Việttiếp kinh kiCấu tạo接 + 經 + 機 · tiếp + kinh + ki nghĩa thành phần: tiếp + kinh + ki