接線箱 tiếp tuyến tương Hán Việt: tiếp tuyến tương Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 線 (tuyến) + 箱 (tương)Hán Việttiếp tuyến tươngCấu tạo接 + 線 + 箱 · tiếp + tuyến + tương nghĩa thành phần: tiếp + tuyến + tương Nghĩa EngCihui 接線箱 iēxiànxiāng n. junction box M:²zhī